mách mao

Học thuật
Thân thiện
mách mao

Một cậu bé thì thầm mách mao với bạn mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mách bảo, chỉ dẫn một cách kín đáo, thường để giúp đỡ hoặc tránh một điều không hay: Hành động nói nhỏ, nói riêng cho ai đó biết một thông tin hoặc lời khuyên người khác có thể chưa biết, thường với ý tốt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy thường mách mao cho tôi biết những món ăn ngon trong khu chợ. ( ấy thường chỉ dẫn kín đáo cho tôi biết những món ăn ngon trong khu chợ.)
    • Anh ta mách mao cho đồng nghiệp về cuộc họp quan trọng sắp tới. (Anh ta báo trước một cách kín đáo cho đồng nghiệp về cuộc họp quan trọng sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mách mao cho ai điều ": cấu trúc thường gặp, diễn tả việc báo cho một người cụ thể về một sự việc cụ thể.
    • ấy mách mao cho tôi biết ông chủ sắp kiểm tra đột xuất. ( ấy báo trước cho tôi biết ông chủ sắp kiểm tra đột xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mách bảo (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động báo cho biết, mách nước. Tuy nhiên, "mách mao" thường mang sắc thái kín đáo, riêng tư hơn.
    • Bạn thân mách bảo tôi nên chuẩn bị kỹ cho bài thuyết trình. (Bạn thân chỉ bảo cho tôi nên chuẩn bị kỹ cho bài thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Báo trước: cho biết trước một sự việc sắp xảy ra.
  • Mách nước: chỉ dẫn, gợi ý cách làm (thường trong một tình huống cụ thể).
  • Nhắc khéo: nhắc nhở một cách tế nhị, khéo léo.
Từ trái nghĩa
  • Giấu giếm: cố tình không cho biết.
  • Im lặng: không nói ra điều mình biết.
mách mao

Một cậu bé thì thầm mách mao với bạn mình.

  1. mách bảo

Từ gần giống